Nhôm oxit là công thức hóa học của alumina, một chất được tạo thành từ nhôm và oxy. Nó được gọi chính xác là oxit nhôm và là loại oxit nhôm xuất hiện thường xuyên nhất. Ngoài việc được gọi là alumina, nó còn có thể có tên là aloxide, aloxite hoặc alundum, tùy thuộc vào dạng và cách sử dụng của nó. Bài viết này tập trung vào ứng dụng của alumina trong lĩnh vực gốm sứ.
Một số áo giáp sử dụng tấm gốm alumina, thường kết hợp với lớp nền aramid hoặc UHMWPE, để đạt được hiệu quả chống lại hầu hết các mối đe dọa từ súng trường. Tuy nhiên, nó không được coi là có chất lượng quân sự. Ngoài ra, nó còn có tác dụng gia cố kính alumina chống lại tác động của đạn .50 BMG.
Lĩnh vực y sinh sử dụng nhiều gốm alumina do khả năng tương thích sinh học vượt trội và độ bền chống mài mòn và ăn mòn. Gốm Alumina dùng làm vật liệu cấy ghép nha khoa, thay khớp và các thiết bị y tế khác.
Nhiều vật liệu mài mòn công nghiệp thường xuyên sử dụng alumina do độ bền và độ cứng đặc biệt của nó. Trên thang đo độ cứng Mohs, dạng khoáng chất tự nhiên của nó, corundum, được xếp hạng 9—ngay dưới kim cương. Tương tự như kim cương, người ta có thể phủ alumina để chống mài mòn. Các thợ làm đồng hồ và thợ làm đồng hồ sử dụng Diamantine, ở dạng bột (màu trắng) tinh khiết nhất, làm chất mài mòn đánh bóng cao cấp.
cách nhiệt
Alumina là chất cách điện tuyệt vời, phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng có nhiệt độ cao và điện áp cao. Nó được sử dụng làm chất nền (silicon trên sapphire) và làm rào chắn đường hầm trong các mạch tích hợp để chế tạo các thiết bị siêu dẫn như bóng bán dẫn điện tử đơn, thiết bị giao thoa lượng tử siêu dẫn (SQUID) và qubit siêu dẫn.
Ngành gốm sứ cũng sử dụng alumina làm môi trường nghiền. Alumina là vật liệu hoàn hảo để sử dụng trong các ứng dụng mài do độ cứng và khả năng chống mài mòn của nó. Máy nghiền bi, máy nghiền rung và các máy nghiền khác sử dụng alumina làm môi trường nghiền.
Mặc dù alumina chủ yếu được biết đến với mục đích sử dụng trong sản xuất nhôm nhưng nó cũng có tầm quan trọng đáng kể trong nhiều lĩnh vực gốm sứ. Nó là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng này vì điểm nóng chảy cao, tính chất cơ học và nhiệt vượt trội, tính chất cách điện, chống mài mòn và khả năng tương thích sinh học.